camp out
Động từ: - Cắm trại ngoài trời, ngủ lều: "camp out" có nghĩa là sống hoặc ngủ ngoài trời, thường là trong lều, như một hoạt động giải trí hoặc tạm thời. - Ngủ tạm ở một nơi không phải giường ngủ thông thường: "camp out" cũng được dùng để chỉ việc ngủ tạm bợ ở một nơi nào đó (ví dụ: phòng khách, sàn nhà) khi không có chỗ ở chính thức.
- (Chúng tôi quyết định cắm trại ngoài sân sau vào cuối tuần trước.)
- (Bọn trẻ thích ngủ tạm trong phòng khách với túi ngủ.)
- (Trong thời gian mất điện, chúng tôi phải ngủ tạm ở nhà bạn.)
"camp out for something": chờ đợi hoặc xếp hàng qua đêm để mua hoặc tham gia sự kiện gì đó.
- Fans camped out for hours to get concert tickets. (Người hâm mộ đã xếp hàng qua đêm hàng giờ để mua vé hòa nhạc.)
"camp out" trong ngữ cảnh ẩn dụ: ở lại một nơi trong thời gian dài, thường là vì mục đích cụ thể.
- The journalists camped out in front of the courthouse waiting for the verdict. (Các nhà báo đã túc trực bên ngoài tòa án chờ phán quyết.)
Campout (danh từ): một buổi cắm trại ngoài trời.
- We organized a family campout this summer. (Chúng tôi đã tổ chức một buổi cắm trại gia đình vào mùa hè này.)
Camping (danh từ): hoạt động cắm trại nói chung.
- Camping is a popular outdoor activity. (Cắm trại là một hoạt động ngoài trời phổ biến.)
Bivouac: cắm trại tạm thời, thường không có lều đầy đủ.
- The soldiers bivouacked in the forest. (Những người lính cắm trại tạm thời trong rừng.)
Sleep out: ngủ ngoài trời.
- We slept out under the stars. (Chúng tôi ngủ ngoài trời dưới những vì sao.)
Camp out (with): cùng ai đó cắm trại hoặc ngủ tạm.
- We camped out with our cousins by the lake. (Chúng tôi cắm trại cùng anh em họ bên hồ.)
Camp out (in): cắm trại hoặc ngủ tạm trong một không gian cụ thể.
- They camped out in the basement during the storm. (Họ ngủ tạm trong tầng hầm trong suốt cơn bão.)
- "Camp out" không có nhiều thành ngữ cố định, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh tự nhiên như đã nêu ở trên.